使暈眩

shǐ yūn xuàn sử vựng huyễn

Hán Việt: sử vựng huyễn · Pinyin: shǐ yūn xuàn

Tổng quan

hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt, cao ngất (làm chóng mặt...), quay tít, xoáy cuộn (làm chóng mặt), làm hoa mắt, làm chóng mặt

Cấu tạo: 使 (sử) + (vựng) + (huyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt, cao ngất (làm chóng mặt...), quay tít, xoáy cuộn (làm chóng mặt), làm hoa mắt, làm chóng mặt