使曲折 sử khúc chiết Hán Việt: sử khúc chiết Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 曲 (khúc) + 折 (chiết)Hán Việtsử khúc chiếtCấu tạo使 + 曲 + 折 · sử + khúc + chiết nghĩa thành phần: sử + khúc + chiết Nghĩa EngCihui ziggzag