使最新 shǐ zuì xīn · sử tối tân Hán Việt: sử tối tân · Pinyin: shǐ zuì xīn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 最 (tối) + 新 (tân)Pinyinshǐ zuì xīnHán Việtsử tối tânCấu tạo使 + 最 + 新 · sử + tối + tân nghĩa thành phần: sử + tối + tân