使有節

sử hữu tiết

Hán Việt: sử hữu tiết

Tổng quan

(thực vật học) mấu, đầu mấu

Cấu tạo: 使 (sử) + (hữu) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) mấu, đầu mấu