使朦朧 sử mông lông Hán Việt: sử mông lông Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 朦 (mông) + 朧 (lông)Hán Việtsử mông lôngCấu tạo使 + 朦 + 朧 · sử + mông + lông nghĩa thành phần: sử + mông + lông Nghĩa EngCihui bedim