使傑出 sử kiệt xuất Hán Việt: sử kiệt xuất Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 傑 (kiệt) + 出 (xuất)Hán Việtsử kiệt xuấtCấu tạo使 + 傑 + 出 · sử + kiệt + xuất nghĩa thành phần: sử + kiệt + xuất Nghĩa EngCihui distinguish oneself