使極化 sử cực hóa Hán Việt: sử cực hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 極 (cực) + 化 (hóa)Hán Việtsử cực hóaCấu tạo使 + 極 + 化 · sử + cực + hóa nghĩa thành phần: sử + cực + hóa Nghĩa EngCihui 使極化 hǐ jíhuà v. polarize