使柔和 sử nhu hòa Hán Việt: sử nhu hòa Tổng quan làm dịu, làm êm dịu Cấu tạo: 使 (sử) + 柔 (nhu) + 和 (hòa)Hán Việtsử nhu hòaCấu tạo使 + 柔 + 和 · sử + nhu + hòa nghĩa thành phần: sử + nhu + hòa Nghĩa ViệtCihui làm dịu, làm êm dịu