使棲息

sử tê tức

Hán Việt: sử tê tức

Tổng quan

chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà, (thông tục) chỗ ngủ, (xem) curse, (xem) rule, đậu để ngủ (gà...), ngủ, cho (ai) ngủ trọ

Cấu tạo: 使 (sử) + (tê) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà, (thông tục) chỗ ngủ, (xem) curse, (xem) rule, đậu để ngủ (gà...), ngủ, cho (ai) ngủ trọ