使正確

sử chánh xác

Hán Việt: sử chánh xác

Tổng quan

làm cho thẳng, sắp xếp cho ngăn nắp, thẳng ra

Cấu tạo: 使 (sử) + (chánh) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho thẳng, sắp xếp cho ngăn nắp, thẳng ra