使歪斜

sử oai tà

Hán Việt: sử oai tà

Tổng quan

nghiêng, xiên, (toán học) ghềnh, (toán học) đối xứng lệch, mặt nghiêng, phần nghiêng; mặt nghiêng của mái đầu hồi; phần nghiêng ở đầu trụ, gạch đá gá ở đầu hồi, đi nghiêng, đi xiên, (tiếng địa phương) liếc nhìn, làm nghiêng đi, làm xiên đi, bóp méo, xuyên tạc

Cấu tạo: 使 (sử) + (oai) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêng, xiên, (toán học) ghềnh, (toán học) đối xứng lệch, mặt nghiêng, phần nghiêng; mặt nghiêng của mái đầu hồi; phần nghiêng ở đầu trụ, gạch đá gá ở đầu hồi, đi nghiêng, đi xiên, (tiếng địa phương) liếc nhìn, làm nghiêng đi, làm xiên đi, bóp méo, xuyên tạc