使殘疾 shǐ cán ji · sử tàn tật Hán Việt: sử tàn tật · Pinyin: shǐ cán ji Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 殘 (tàn) + 疾 (tật)Pinyinshǐ cán jiHán Việtsử tàn tậtCấu tạo使 + 殘 + 疾 · sử + tàn + tật nghĩa thành phần: sử + tàn + tật