使氣性 shǐ qì xìng · sử khí tính Hán Việt: sử khí tính · Pinyin: shǐ qì xìng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 氣 (khí) + 性 (tính)Pinyinshǐ qì xìngHán Việtsử khí tínhCấu tạo使 + 氣 + 性 · sử + khí + tính nghĩa thành phần: sử + khí + tính