使污穢

sử ô uế

Hán Việt: sử ô uế

Tổng quan

bụi bẩn (đất, than, bồ hóng, nhọ nồi...); cáu ghét, làm cho bám đầy bụi bẩn; làm cho cáu ghét

Cấu tạo: 使 (sử) + (ô) + (uế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bụi bẩn (đất, than, bồ hóng, nhọ nồi...); cáu ghét, làm cho bám đầy bụi bẩn; làm cho cáu ghét