使沉溺

sử trầm nịch

Hán Việt: sử trầm nịch

Tổng quan

người nghiện, nghiện, ham mê, say mê, miệt mài (làm việc, học tập, nghiên cứu)

Cấu tạo: 使 (sử) + (trầm) + (nịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nghiện, nghiện, ham mê, say mê, miệt mài (làm việc, học tập, nghiên cứu)