使沉澱

shǐ chén diàn sử trầm điến

Hán Việt: sử trầm điến · Pinyin: shǐ chén diàn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (trầm) + (điến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui deposit