使沮喪 shǐ jǔ sàng · sử tự tang Hán Việt: sử tự tang · Pinyin: shǐ jǔ sàng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 沮 (tự) + 喪 (tang)Pinyinshǐ jǔ sàngHán Việtsử tự tangCấu tạo使 + 沮 + 喪 · sử + tự + tang nghĩa thành phần: sử + tự + tang Nghĩa EngCihui dash