使泄氣
sử tiết khí
Hán Việt: sử tiết khí
Tổng quan
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) làm cho lúng túng làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng, (+ from) can ngăn (ai làm việc gì)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) làm cho lúng túng làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng, (+ from) can ngăn (ai làm việc gì)