使泡湯 sử phao thang Hán Việt: sử phao thang Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 泡 (phao) + 湯 (thang)Hán Việtsử phao thangCấu tạo使 + 泡 + 湯 · sử + phao + thang nghĩa thành phần: sử + phao + thang Nghĩa EngCihui knock down on the head