使流出 sử lưu xuất Hán Việt: sử lưu xuất Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 流 (lưu) + 出 (xuất)Hán Việtsử lưu xuấtCấu tạo使 + 流 + 出 · sử + lưu + xuất nghĩa thành phần: sử + lưu + xuất Nghĩa EngCihui debouch