使流行 sử lưu hành Hán Việt: sử lưu hành Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 流 (lưu) + 行 (hành)Hán Việtsử lưu hànhCấu tạo使 + 流 + 行 · sử + lưu + hành nghĩa thành phần: sử + lưu + hành Nghĩa EngCihui bring infashion