使流通

sử lưu thông

Hán Việt: sử lưu thông

Tổng quan

huy động, động viên huy động, động viên

Cấu tạo: 使 (sử) + (lưu) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy động, động viên huy động, động viên