使濃厚 sử nùng hậu Hán Việt: sử nùng hậu Tổng quan làm dày, làm đặc, cô lại Cấu tạo: 使 (sử) + 濃 (nùng) + 厚 (hậu)Hán Việtsử nùng hậuCấu tạo使 + 濃 + 厚 · sử + nùng + hậu nghĩa thành phần: sử + nùng + hậu Nghĩa ViệtCihui làm dày, làm đặc, cô lại