使濃縮
sử nùng súc
Hán Việt: sử nùng súc · Pinyin: shǐ nóng suō
Tổng quan
làm đặc lại (chất nước); làm ngưng lại (hơi); làm tụ lại (ánh sáng); hoá đặc (chất nước); ngưng lại (hơi); tụ lại (ánh sáng), nói cô đọng; viết súc tích làm dày, làm đặc, cô lại
Nghĩa
Việt
- Cihui làm đặc lại (chất nước); làm ngưng lại (hơi); làm tụ lại (ánh sáng); hoá đặc (chất nước); ngưng lại (hơi); tụ lại (ánh sáng), nói cô đọng; viết súc tích làm dày, làm đặc, cô lại