使消失

sử tiêu thất

Hán Việt: sử tiêu thất

Tổng quan

hoà vào; hoà hợp, kết hợp, hợp nhất

Cấu tạo: 使 (sử) + (tiêu) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoà vào; hoà hợp, kết hợp, hợp nhất