使消瘦

sử tiêu sấu

Hán Việt: sử tiêu sấu

Tổng quan

làm gầy mòn, làm hốc hác, làm bạc màu (đất, làm úa (cây cối) ngâm, giầm, hành xác

Cấu tạo: 使 (sử) + (tiêu) + (sấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm gầy mòn, làm hốc hác, làm bạc màu (đất, làm úa (cây cối) ngâm, giầm, hành xác