使消遣

sử tiêu khiển

Hán Việt: sử tiêu khiển

Tổng quan

làm trệch đi, làm trệch hướng, hướng (sự chú ý...) sang phía khác, làm lãng (trí...), làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui

Cấu tạo: 使 (sử) + (tiêu) + (khiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm trệch đi, làm trệch hướng, hướng (sự chú ý...) sang phía khác, làm lãng (trí...), làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui