使湧現 sử dũng hiện Hán Việt: sử dũng hiện Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 湧 (dũng) + 現 (hiện)Hán Việtsử dũng hiệnCấu tạo使 + 湧 + 現 · sử + dũng + hiện nghĩa thành phần: sử + dũng + hiện Nghĩa EngCihui bring the fore