使潤滑

shǐ rùn huá sử nhuận hoạt

Hán Việt: sử nhuận hoạt · Pinyin: shǐ rùn huá

Tổng quan

tra dầu mỡ, bôi trơn (máy), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngà ngà say

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhuận) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tra dầu mỡ, bôi trơn (máy), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngà ngà say