使淡入 sử đạm nhập Hán Việt: sử đạm nhập Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 淡 (đạm) + 入 (nhập)Hán Việtsử đạm nhậpCấu tạo使 + 淡 + 入 · sử + đạm + nhập nghĩa thành phần: sử + đạm + nhập Nghĩa EngCihui fade in