使淡出 sử đạm xuất Hán Việt: sử đạm xuất Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 淡 (đạm) + 出 (xuất)Hán Việtsử đạm xuấtCấu tạo使 + 淡 + 出 · sử + đạm + xuất nghĩa thành phần: sử + đạm + xuất Nghĩa EngCihui fade out