使淤塞
sử ứ tắc
Hán Việt: sử ứ tắc
Tổng quan
bùn, phù sa (ở hải cảng, ở cửa sông...), nghẽn bùn, đầy bùn, làm đầy bùn, làm ngẽn bùn
Nghĩa
Việt
- Cihui bùn, phù sa (ở hải cảng, ở cửa sông...), nghẽn bùn, đầy bùn, làm đầy bùn, làm ngẽn bùn