使淨化 sử tịnh hóa Hán Việt: sử tịnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa)Hán Việtsử tịnh hóaCấu tạo使 + 淨 + 化 · sử + tịnh + hóa nghĩa thành phần: sử + tịnh + hóa Nghĩa EngCihui purify from