使深刻 sử thâm khắc Hán Việt: sử thâm khắc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 深 (thâm) + 刻 (khắc)Hán Việtsử thâm khắcCấu tạo使 + 深 + 刻 · sử + thâm + khắc nghĩa thành phần: sử + thâm + khắc Nghĩa EngCihui give depth to