使混入

sử hỗn nhập

Hán Việt: sử hỗn nhập

Tổng quan

lén lút đưa vào; gian lận lồng vào, (+ on) gán (tác phẩm) cho ai; đánh tráo (cái gì xấu, giả...)

Cấu tạo: 使 (sử) + 混 (hỗn) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm trà trộn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foist

Từ liên quan

Gần nghĩa

使混乱 · 使混合 · 使混杂 · 使混涎 · 使混淆 · 混入 · 混入甲基 · 混入甲醇