使混涎

sử hỗn tiên

Hán Việt: sử hỗn tiên

Tổng quan

thấm nước bọt (thức ăn, trong khi nhai)

Cấu tạo: 使 (sử) + (hỗn) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấm nước bọt (thức ăn, trong khi nhai)