使混淆

shǐ hùn xiáosử hỗn hào

Hán Việt: sử hỗn hào · Pinyin: shǐ hùn xiáo

Tổng quan

làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan, làm bối rối, làm khó xử, làm ngạc nhiên, (kinh thánh) làm ngượng, làm xấu hổ, làm bẽ mặt, làm lộn xộn, làm lẫn lộn, xáo trộn lung tung (đồ vật), lầm, lầm lẫn, quỷ

Cấu tạo: 使 (sử) + 混 (hỗn) + 淆 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm lẫn lộn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi confound

Đức

  • Handedict rätseln

Từ liên quan

Gần nghĩa

使混乱 · 使混入 · 使混合 · 使混杂 · 使混涎 · 混淆的 · 混淆视听 · 混淆黑白