使混雜

sử hỗn tạp

Hán Việt: sử hỗn tạp

Tổng quan

xen (tiếng nước ngoài, lời nguyền rủa...) vào (văn, lời nói), (từ cổ,nghĩa cổ) để xen lẫn mỡ vào (với thịt để nấu)

Cấu tạo: 使 (sử) + (hỗn) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xen (tiếng nước ngoài, lời nguyền rủa...) vào (văn, lời nói), (từ cổ,nghĩa cổ) để xen lẫn mỡ vào (với thịt để nấu)