使清涼

sử thanh lương

Hán Việt: sử thanh lương

Tổng quan

làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa quả)

Cấu tạo: 使 (sử) + (thanh) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa quả)