使清楚 sử thanh sở Hán Việt: sử thanh sở Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 清 (thanh) + 楚 (sở)Hán Việtsử thanh sởCấu tạo使 + 清 + 楚 · sử + thanh + sở nghĩa thành phần: sử + thanh + sở Nghĩa EngCihui bring ... infocus