使清爽 shǐ qīng shuǎng · sử thanh sảng Hán Việt: sử thanh sảng · Pinyin: shǐ qīng shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 清 (thanh) + 爽 (sảng)Pinyinshǐ qīng shuǎngHán Việtsử thanh sảngCấu tạo使 + 清 + 爽 · sử + thanh + sảng nghĩa thành phần: sử + thanh + sảng