使漸強 sử tiệm cường Hán Việt: sử tiệm cường Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 漸 (tiệm) + 強 (cường)Hán Việtsử tiệm cườngCấu tạo使 + 漸 + 強 · sử + tiệm + cường nghĩa thành phần: sử + tiệm + cường Nghĩa EngCihui fade in