使渺小

sử miểu tiểu

Hán Việt: sử miểu tiểu

Tổng quan

làm bé đi, thu nhỏ lại, làm giảm giá trị, coi nhẹ, xem thường

Cấu tạo: 使 (sử) + (miểu) + (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bé đi, thu nhỏ lại, làm giảm giá trị, coi nhẹ, xem thường