使湮沒

sử nhân một

Hán Việt: sử nhân một

Tổng quan

xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấu vết...); phá sạch, làm tiêu ma

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (một)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấu vết...); phá sạch, làm tiêu ma