使潰瘍

sử hội dương

Hán Việt: sử hội dương

Tổng quan

(y học) làm loét, (nghĩa bóng) làm đau đớn, làm khổ não, (y học) loét ra

Cấu tạo: 使 (sử) + (hội) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) làm loét, (nghĩa bóng) làm đau đớn, làm khổ não, (y học) loét ra