使潰退 sử hội thối Hán Việt: sử hội thối Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 潰 (hội) + 退 (thối)Hán Việtsử hội thốiCấu tạo使 + 潰 + 退 · sử + hội + thối nghĩa thành phần: sử + hội + thối Nghĩa EngCihui send right-about