使滿出

sử mãn xuất

Hán Việt: sử mãn xuất

Tổng quan

làm đầy tràn, đầy tràn

Cấu tạo: 使 (sử) + 滿 (mãn) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm đầy tràn, đầy tràn