使滿意

shǐ mǎn yì sử mãn ý

Hán Việt: sử mãn ý · Pinyin: shǐ mǎn yì

Tổng quan

làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...), dạng bị động thoả mãn, hài lòng (với thành tích...), trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội), thuyết phục, chứng minh đầy đủ, làm cho tin

Cấu tạo: 使 (sử) + 滿 (mãn) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...), dạng bị động thoả mãn, hài lòng (với thành tích...), trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội), thuyết phục, chứng minh đầy đủ, làm cho tin