使滲透

shǐ shèn tòu sử sấm thấu

Hán Việt: sử sấm thấu · Pinyin: shǐ shèn tòu

Tổng quan

truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm...) cho, làm cho thấm nhuần dần, nhỏ giọt no, bão hoà, (thơ ca) thẫm, đẫm, đậm, làm no, làm bão hoà, tẩm, ngấm, thấm đẫm, (quân sự) ném bom ồ ạt, ném bom tập trung

Cấu tạo: 使 (sử) + (sấm) + (thấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm...) cho, làm cho thấm nhuần dần, nhỏ giọt no, bão hoà, (thơ ca) thẫm, đẫm, đậm, làm no, làm bão hoà, tẩm, ngấm, thấm đẫm, (quân sự) ném bom ồ ạt, ném bom tập trung