使滴下 sử tích hạ Hán Việt: sử tích hạ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 滴 (tích) + 下 (hạ)Hán Việtsử tích hạCấu tạo使 + 滴 + 下 · sử + tích + hạ nghĩa thành phần: sử + tích + hạ Nghĩa EngCihui distil